Chúng tôi cung cấp các công cụ giao dịch tiên tiến nhất và các chuyên gia giao dịch hàng đầu để giúp bạn kiếm được nhiều tiền nhất từ khoản đầu tư của mình.

  • Spread thấp
  • Đòn bẩy tín dụng từ 1: 100 đến 1: 400
  • Tài khoản hồi giáo (swap free accounts)
  • Không tính phí hoa hồng

Nhân viên hỗ trợ trình độ cao của LexaTrade luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn qua điện thoại, email hoặc trò chuyện trực tuyến.
Chúng tôi có hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ và sẵn sàng vào bất cứ lúc nào. Các chuyên gia của chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trên từng chặng đường đi.

Phiên giao dịch

AssetTrading hours (GMT):Daily Break time(GMT):
All Forex AssetsSun 22:00 – Fri 22:00

Sửa lỗi chênh lệch, Nền tảng WEB

Account typeMiniStandardGoldPlatinum
Currency pairSpreadSpreadSpreadSpread
AUD/CAD3.83.332.6
AUD/CHF3.73.22.92.5
AUD/HUF29.829.32928.6
AUD/JPY3.22.72.42
AUD/NOK6.74.23.42.9
AUD/NZD4.94.44.13.7
AUD/SEK5.153.42.9
AUD/SGD2.721.31.1
AUD/USD2.72.21.91.5
CAD/CHF3.93.43.12.7
CHF/DKK1210.432.6
CHF/JPY43.53.22.8
CHF/HUF6.753.42.9
CHF/NOK47.346.846.546.1
CHF/PLN21.51.20.8
CHF/SEK7.35.53.73.1
EUR/AUD3.32.82.52.1
EUR/CAD3.42.92.62.2
EUR/CHF32.52.21.8
EUR/CZK66.56665.765
EUR/DKK5.24.74.44
EUR/GBP2.82.321.6
EUR/HKD6463.563.262.8
EUR/HUF3635.535.234.5
EUR/JPY3.42.92.62.2
EUR/MXN3736.536.235.8
EUR/NOK4039.539.238.8
EUR/NZD76.56.25.8
EUR/PLN2524.524.223.8
EUR/RUB421.50421.20420.90420.50
EUR/SEK3736.536.235.8
EUR/SGD4443.543.242.8
EUR/TRY12.51211.711.3
EUR/USD2.521.71.3
EUR/ZAR8887.587.286.8
GBP/AUD5.95.45.14.7
GBP/CAD6.86.365.6
GBP/CHF5.554.74.3
GBP/DKK173172.5172.2171.8
GBP/HUF2928.528.227.8
GBP/JPY3.83.332.6
GBP/NOK76.976.476.175.7
GBP/NZD8.27.77.47
GBP/PLN3231.531.230.8
GBP/SEK66.966.466.165.7
GBP/SGD54.54.23.5
GBP/TRY23.623.122.822.4
GBP/USD2.92.42.11.7
GBP/ZAR144143.5143.2142.8
HKD/JPY3029.529.228.8
NOK/JPY1615.515.214.8
NZD/CAD4.13.63.32.9
NZD/CHF43.53.22.8
NZD/JPY3.93.43.12.7
NZD/SGD54.54.23.8
NZD/USD2.92.42.11.7
SEK/JPY6.66.15.85.4
SGD/JPY5756.556.255.8
TRY/JPY3635.535.234.8
USD/CAD3.12.62.31.9
USD/CHF2.521.71.3
USD/CNH1514.514.213.5
USD/CZK7473.573.272.8
USD/DKK104103.5103.2102.8
USD/HKD6463.563.262.8
USD/HUF3332.532.231.8
USD/JPY2.62.11.81.4
USD/MXN44.243.743.443
USD/NOK41.440.940.640.2
USD/PLN29.52928.728.3
USD/RUB281.50281.20280.90280.50
USD/SEK37.637.136.836.4
USD/SGD4443.543.242.8
USD/TRY14.614.113.813.4
USD/ZAR124.5124123.7123.3
ZAR/JPY2.521.71

Biến chênh lệch, Nền tảng MT4

Account typeMiniStandardGoldPlatinumECN
Currency pairSpreadSpreadSpreadSpreadSpread
AUD/CAD3.332.72.31.8
AUD/CHF3.22.92.62.21.7
AUD/HUF29.32928.728.327.8
AUD/JPY2.72.42.11.71.2
AUD/NZD4.44.13.83.42.9
AUD/USD2.21.91.61.20.7
CAD/CHF3.43.12.82.41.9
CHF/JPY3.53.22.92.52
CHF/PLN1.51.20.90.50
EUR/AUD2.82.52.21.81.3
EUR/CAD2.92.62.31.91.4
EUR/CHF2.52.21.91.51
EUR/CZK54.554.253.953.553
EUR/DKK4.74.44.13.73.2
EUR/GBP2.321.71.30.8
EUR/HKD63.563.262.962.562
EUR/HUF35.535.234.934.534
EUR/JPY2.92.62.31.91.4
EUR/MXN36.536.235.935.535
EUR/NOK39.539.238.938.538
EUR/NZD6.56.25.95.55
EUR/PLN24.524.223.923.523
EUR/RUB732.5732.2731.9731.5731
EUR/SEK36.536.235.935.535
EUR/SGD43.543.242.942.542
EUR/TRY1211.711.41110.5
EUR/USD21.71.410.5
EUR/ZAR87.587.286.986.586
GBP/AUD5.45.14.84.43.9
GBP/CAD6.365.75.34.8
GBP/CHF54.74.443.5
GBP/DKK172.5172.2171.9171.5171
GBP/HUF28.528.227.927.527
GBP/JPY3.332.72.31.8
GBP/NOK76.476.175.875.474.9
GBP/NZD7.77.47.16.76.2
GBP/PLN31.531.230.930.530
GBP/SEK66.466.165.865.464.9
GBP/SGD4.24.23.93.53
GBP/TRY23.122.822.522.121.6
GBP/USD2.42.11.81.40.9
GBP/ZAR143.5143.2142.9142.5142
HKD/JPY29.529.228.928.528
NOK/JPY15.515.214.914.514
NZD/CAD3.63.332.62.1
NZD/CHF3.53.22.92.52
NZD/JPY3.43.12.82.41.9
NZD/SGD4.54.23.93.53
NZD/USD2.42.11.81.40.9
SGD/JPY56.556.255.955.555
USD/CAD2.62.321.61.1
USD/CHF21.71.410.5
USD/CNH1514.514.213.510
USD/CZK73.573.272.972.572
USD/DKK103.5103.2102.9102.5102
USD/HKD63.563.262.962.562
USD/HUF32.532.231.931.531
USD/JPY2.11.81.51.10.6
USD/MXN43.743.443.142.742.2
USD/NOK40.940.640.339.939.4
USD/PLN2928.728.42827.5
USD/RUB48.648.34847.647.1
USD/SEK37.136.836.536.135.6
USD/SGD43.543.242.942.542
USD/TRY14.113.813.513.112.6
USD/ZAR124123.7123.4123122.5
ZAR/JPY2.521.710.5

Ủy ban cán

Nếu vị trí vẫn được mở và được kéo dài đến ngày hôm sau thì tài khoản giao dịch sẽ phải trả một khoản phí hoa hồng cho việc sử dụng tín dụng.
Khoản phí hoa hồng này phụ thuộc vào số tiền giao dịch và bằng 0,005% tổng số tiền giao dịch. Phí hoa hồng được tính vào lúc 00:00 GMT.

Tỷ giá tiền tệ

iconAvatar